seal bomb

Định nghĩa

Danh từ: Một thiết bị nổ nhỏ (giống pháo hoa) được sử dụng dưới nước nhằm xua đuổi động vật (như hải cẩu) khỏi khu vực đánh bắt . Thiết bị này tạo ra tiếng nổ lớn dưới nước để gây sợ hãi cho các loài động vật biển.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân đôi khi sử dụng một quả bom xua hải cẩu để giữ hải cẩu tránh xa lưới của họ.)
  • (Việc sử dụng bom xua hải cẩu gây tranh cãi có thể gây hại cho sinh vật biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a seal bomb": triển khai một quả bom xua hải cẩu.

    • The crew decided to deploy a seal bomb to protect their fishing grounds. (Thủy thủ đoàn quyết định triển khai một quả bom xua hải cẩu để bảo vệ khu vực đánh bắt của họ.)
  • "seal bomb detonation": sự kích nổ bom xua hải cẩu.

    • The seal bomb detonation caused a loud noise that scared away the dolphins. (Sự kích nổ bom xua hải cẩu gây ra tiếng ồn lớn khiến đàn cá heo sợ hãi bỏ chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bom xua đuổi động vật (n): Một thuật ngữ chung hơn, bao gồm seal bomb các thiết bị tương tự.

    • Các thiết bị như bom xua đuổi động vật thường bị chỉ trích tác động tiêu cực đến hệ sinh thái.
  • Thiết bị xua đuổi âm thanh (n): Một loại thiết bị khác dùng âm thanh để xua đuổi động vật, nhưng không gây nổ.

    • Thiết bị xua đuổi âm thanh ít gây hại hơn so với seal bomb.
Từ đồng nghĩa
  • Bom xua hải cẩu: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Pháo xua đuổi hải cẩu: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất giống pháo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "seal bomb".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "seal bomb".
seal bomb
A fisherman throws a seal bomb into the water near his boat.